D
Dicread
Trang chủTừ điểnSseductive

seductive

quyến rũ / hấp dẫn
Tính từ
So sánh hơn: more seductiveSo sánh nhất: most seductive

seductive mang một sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như attractive hay charming. Trong khi attractive chỉ đơn thuần đẹp hoặc dễ nhìn, seductive nhấn mạnh vào khả năng gây ảnh hưởng, lôi cuốn một cách chủ đích để khiến người khác mất cảnh giác hoặc bị thu hút mãnh liệt, thường về mặt tình dục hoặc cảm xúc.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính. Thứ nhất, khi nói về vẻ ngoài hoặc hành vi, mang nghĩa quyến , gợi cảm, nhằm khơi gợi ham muốn. dụ: a seductive smile (một nụ cười quyến ). Thứ hai, khi nói về một lời đề nghị hoặc một viễn cảnh, mang nghĩa hấp dẫn, đầy cám dỗ, khiến người ta dễ dàng chấp nhận điều đó thể tiềm ẩn rủi ro hoặc không khôn ngoan. dụ: a seductive offer (một lời đề nghị hấp dẫn).

Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt sự khác biệt giữa seductive tempting. Mặc cả hai đều thể dịch hấp dẫn hoặc cám dỗ, nhưng tempting thường dùng cho những thứ gây thèm muốn tức thời (như một món ăn ngon), trong khi seductive mang tính chất dẫn dụ, lôi kéo một cách tinh vi chiều sâu hơn.

Các lỗi thường gặp lưu ý

Người học cần cẩn trọng để không nhầm lẫn seductive với các từ chỉ sự xinh đẹp thuần túy. Việc sử dụng seductive để khen một người bạn một cách thông thường thể bị hiểu lầm đang tán tỉnh hoặc ám chỉ sự gợi cảm quá mức, gây thiếu tự nhiên trong giao tiếp chuyên nghiệp.

She looks seductive in that professional suit. (Câu này nghe không tự nhiên trang phục công sở thường không đi kèm với mục đích quyến tình dục).
Cách dùng đúng: She looks elegant in that professional suit. ( ấy trông thanh lịch trong bộ đồ công sở đó).

Về mặt ngữ pháp, seductive một tính từ tả đặc điểm, thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc look.

Ý nghĩa

Tính từquyến rũ

Khiến người khác bị thu hút về mặt tình dục hoặc tình cảm thông qua vẻ ngoài hoặc hành vi

She wore a seductive red dress to the party.

Tính từhấp dẫn

Có sức hút hoặc lôi cuốn khiến ai đó bị thuyết phục làm một điều gì đó, thường là điều không khôn ngoan hoặc bị cấm đoán

The promise of a huge bonus was a seductive prospect for the new employees.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi