D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsachet

sachet

gói nhỏ / túi thơm
Danh từ
Số nhiều: sachets

sachet thường được dùng để chỉ những loại bao nhỏ, tiện lợi, được thiết kế để sử dụng một lần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "gói nhỏ" hoặc "túi thơm". Điểm mấu chốt sachet luôn hàm ý một vật chứa nhỏ, thường được niêm phong kín để bảo quản chất lượng sản phẩm bên trong.

Phân biệt theo công dụng

Khi nói về thực phẩm hoặc mỹ phẩm, sachet dùng để chỉ những gói nhỏ chứa bột, chất lỏng hoặc kem (như gói đường, gói dầu gội, gói tương ớt). Trong trường hợp này, nhấn mạnh tính tiện lợi định lượng chính xác cho một lần dùng. dụ: a sachet of shampoo (một gói dầu gội nhỏ).

Khi nói về hương liệu, sachet lại chuyển sang nghĩa "túi thơm" — một túi vải nhỏ chứa hoa khô hoặc thảo mộc dùng để khử mùi hoặc tạo hương cho tủ quần áo. dụ: a lavender sachet (một túi thơm hoa oải hương).

Lưu ý về từ vựng tương đương

Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn sachet với packet hoặc bag. Mặc cả ba đều thể dịch "gói" hoặc "túi", nhưng sự khác biệt về quy tính chất:

sachet: Luôn gói rất nhỏ, thường loại dùng một lần hoặc túi thơm chuyên dụng.
packet: phạm vi rộng hơn, thể một gói lớn hơn (như a packet of biscuits - một gói bánh quy).
bag: Thường chỉ những chiếc túi lớn hơn, quai xách hoặc dùng để đựng nhiều đồ vật (như a shopping bag - túi mua sắm).

Đặc điểm ngữ pháp

sachet một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn thể dùng cấu trúc a sachet of [something] để chỉ thành phần bên trong gói đó.

Ý nghĩa

Danh từgói nhỏ

Một chiếc túi hoặc gói nhỏ được niêm phong chứa một lượng nhỏ chất nào đó, chẳng hạn như bột, chất lỏng hoặc hạt

She added a sachet of sugar to her coffee.

Danh từtúi thơm

Một chiếc túi vải nhỏ tẩm hương liệu chứa các loại thảo mộc hoặc hoa có mùi thơm, thường được đặt trong ngăn kéo hoặc tủ quần áo để tạo mùi hương cho quần áo

I keep a lavender sachet in my sock drawer to keep things smelling fresh.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi