D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpouch

pouch

túi / cho vào túi
Ngoại động từ[C] Đếm được
Số nhiều: pouchesQuá khứ: pouchedPhân từ 2: pouchedV-ing: pouching

pouch thường được dùng để chỉ một loại túi nhỏ, mềm linh hoạt, thường được làm từ da, vải hoặc nhựa, dùng để đựng các vật dụng nhỏ một cách gọn gàng. Điểm khác biệt lớn nhất giữa pouch bag quy cấu trúc: trong khi bag một thuật ngữ chung cho mọi loại túi (từ túi xách lớn đến túi nilon), thì pouch nhấn mạnh vào sự nhỏ nhắn, thường không tay cầm lớn thể được nhét vào trong một chiếc túi lớn hơn hoặc gắn trực tiếp vào trang phục.

Sắc thái ý nghĩa ngữ cảnh sử dụng

Trong ngữ cảnh sinh học, pouch dùng để chỉ những chiếc túi tự nhiên trên thể động vật, dụ như túi trước bụng của chuột túi để nuôi con. Đây một nghĩa chuyên biệt các từ như bag hay pocket không thể thay thế được.

Trong đời sống hàng ngày, pouch thường xuất hiện trong các sản phẩm đóng gói hiện đại (như túi đựng nước trái cây hoặc túi đựng thức ăn cho thú cưng) thay dùng hộp hoặc chai. Khi nói về phụ kiện, pouch gợi lên hình ảnh một chiếc nhỏ hoặc túi đựng mỹ phẩm, tai nghe.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn pouch với pocket. Tuy nhiên, hai từ này sự khác biệt rệt về bản chất:

pocket: cái túi được may dính liền vào quần áo ( dụ: túi quần, túi áo). Bạn không thể tháo rời pocket ra khỏi trang phục.
pouch: một vật chứa độc lập, thể cầm trên tay hoặc mang theo ( dụ: một chiếc túi nhỏ đựng tiền xu).

dụ để phân biệt:
Sai: Put your phone in your pouch (Nếu bạn đang nói về túi quần).
Đúng: Put your phone in your pocket (Cho điện thoại vào túi quần).
Đúng: I keep my coins in a small leather pouch (Tôi để tiền xu trong một chiếc túi da nhỏ).

Đặc điểm ngữ pháp

pouch vừa danh từ (chỉ chiếc túi) vừa động từ (hành động cho vật đó vào túi). Khi đóng vai trò động từ, thường được dùng trong các ngữ cảnh tả sự chuẩn bị hoặc lưu trữ vật dụng nhỏ cho một mục đích cụ thể.

Countable when referring to individual containers or biological organs, such as a pouch of tea or a marsupial's pouch.

Ý nghĩa

Danh từtúi

Một chiếc túi nhỏ hoặc vật chứa linh hoạt, thường được tích hợp vào trang phục hoặc một cấu trúc sinh học

The kangaroo carries its young in a pouch.

Ngoại động từcho vào túi
[~ something]

Đặt một thứ gì đó vào trong một chiếc túi hoặc một ngăn túi nhỏ

She pouched the seeds for the journey.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi