drawer
Từ drawer trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Việt vì nó xuất phát từ động từ draw với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một vật dụng nội thất, một người làm nghệ thuật hoặc một thuật ngữ chuyên ngành tài chính.
Phân biệt các lớp nghĩa chính
Thông dụng nhất, drawer được dùng để chỉ "ngăn kéo" trong tủ hoặc bàn. Đây là nghĩa vật lý mà hầu hết người học sẽ gặp đầu tiên. Tuy nhiên, khi xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật, drawer lại chỉ "họa sĩ" hoặc "người vẽ" (người thực hiện hành động draw - vẽ phác thảo). Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với painter (người vẽ bằng sơn/màu), vì drawer thường nhấn mạnh vào việc dùng bút chì hoặc bút mực để tạo đường nét.
Trong lĩnh vực ngân hàng và luật pháp, drawer mang nghĩa chuyên môn là "người ký phát" (người lập tờ séc hoặc hối phiếu). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, vì vậy không nên dịch là "người vẽ" hay "ngăn kéo" trong các văn bản hợp đồng hoặc giao dịch tài chính.
Các lưu ý về sử dụng và nhầm lẫn
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa drawer (ngăn kéo) và cupboard (tủ chén/tủ đựng đồ). Hãy nhớ rằng drawer là một bộ phận trượt ra vào, trong khi cupboard là toàn bộ chiếc tủ có cánh cửa.
❌ Put the clothes in the cupboard (Nếu bạn muốn nói cất vào ngăn kéo cụ thể).
✅ Put the clothes in the drawer (Cất quần áo vào ngăn kéo).
Về mặt ngữ pháp, drawer là một danh từ đếm được. Khi nói về nhiều ngăn kéo trong một chiếc tủ, hãy sử dụng dạng số nhiều drawers. Trong tiếng Anh giao tiếp, cụm từ chest of drawers được dùng để chỉ một chiếc tủ có nhiều ngăn kéo (tủ ngăn kéo).
Ví dụ minh họa
Nghĩa vật dụng: The socks are in the bottom drawer (Những chiếc tất nằm ở ngăn kéo dưới cùng).
Nghĩa nghệ thuật: She is a skilled drawer of portraits (Cô ấy là một người vẽ chân dung tài năng).
Nghĩa tài chính: The drawer of the check must sign here (Người ký phát tờ séc phải ký vào đây).
Used for individual sliding compartments in a desk or a person who sketches.
Ý nghĩa
Một ngăn trượt trong một món đồ nội thất dùng để lưu trữ đồ đạc