D
Dicread
Trang chủTừ điểnRregal

regal

hoàng gia / uy nghi
Tính từ
So sánh hơn: more regalSo sánh nhất: most regal

regal mang sắc thái tả sự sang trọng, quyền quý uy nghiêm, gợi liên tưởng trực tiếp đến hình ảnh của một vị vua hoặc nữ hoàng. Khi sử dụng từ này, người nói không chỉ muốn nói về sự giàu đơn thuần muốn nhấn mạnh vào phong thái, khí chất sự tôn nghiêm một người hoặc một vật toát ra.

Ý nghĩa

Tính từhoàng gia

Thuộc về, liên quan đến hoặc phù hợp với một vị vua hoặc nữ hoàng

Tính từuy nghi

Có vẻ ngoài và phong thái ấn tượng hoặc trang trọng như một vị vua hoặc nữ hoàng

She walked into the room with a regal poise that commanded immediate attention.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi