keeping
sự lưu giữ / sự chăm sóc
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này mang hàm ý về sự quản lý và giám hộ, cho thấy một trách nhiệm chính thức hoặc pháp lý nhằm đảm bảo an toàn và tính nguyên vẹn của một đồ vật hoặc một con người. Nó gợi lên một ranh giới bảo vệ, nơi người lưu giữ có quyền hạn đối với đối tượng đó, thường là trong vai trò chuyên môn hoặc quản lý, chẳng hạn như tại một công ty luật hoặc một khu bảo tồn.
Refers to the general state of care or the act of maintaining possession.