radiology
radiology là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, dùng để chỉ lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là việc "chụp X-quang" mà bao hàm toàn bộ các kỹ thuật sử dụng bức xạ ion hóa hoặc các phương pháp hình ảnh không xâm lấn để quan sát cấu trúc bên trong cơ thể người nhằm mục đích chẩn đoán và điều trị.
Phân biệt phạm vi sử dụng
Người học cần lưu ý rằng radiology bao quát nhiều kỹ thuật khác nhau. Mặc dù gốc từ radio- gợi liên tưởng đến tia X, nhưng trong thực tế lâm sàng, radiology bao gồm cả siêu âm (ultrasound), chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI). Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, cụm từ "chẩn đoán hình ảnh" là chính xác và đầy đủ nhất, thay vì chỉ dịch là "xạ trị" hay "chụp tia X".
Đúng: The radiology department (Khoa chẩn đoán hình ảnh)
Sai: The X-ray department (khi muốn nói đến toàn bộ khoa bao gồm cả MRI và siêu âm)
Sự khác biệt giữa chẩn đoán và can thiệp
Trong tiếng Anh y khoa, radiology được chia thành hai nhánh chính mà người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn:
Diagnostic radiology: Tập trung vào việc tạo ra hình ảnh để tìm ra nguyên nhân gây bệnh (chẩn đoán hình ảnh).
Interventional radiology: Sử dụng hình ảnh hướng dẫn để thực hiện các thủ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu (can thiệp chẩn đoán hình ảnh).
Lưu ý về thuật ngữ liên quan
Cần phân biệt rõ radiology với radiotherapy (xạ trị). Trong khi radiology chủ yếu dùng để "nhìn" và "chẩn đoán", thì radiotherapy dùng bức xạ liều cao để "tiêu diệt" tế bào ung thư. Việc nhầm lẫn hai thuật ngữ này trong văn bản y khoa có thể dẫn đến sai sót nghiêm trọng về mặt ý nghĩa.
Ví dụ: Một bệnh nhân đến khoa radiology để chụp phim, nhưng đến khoa radiotherapy để điều trị ung thư.