puppet
con rối / điều khiển như con rối
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: puppetsQuá khứ: puppetedPhân từ 2: puppetedV-ing: puppeting
puppet mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là vật thể vật lý dùng trong nghệ thuật biểu diễn, hai là một phép ẩn dụ về sự thiếu quyền tự quyết. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này rất mạnh mẽ và thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thao túng hoặc mất quyền kiểm soát.
Ý nghĩa
Danh từcon rối
Một mô hình người hoặc động vật có thể cử động được, thường được điều khiển từ xa bằng dây hoặc bằng tay, dùng trong các buổi biểu diễn sân khấu
Danh từcon rối
Một người bị điều khiển bởi một người hoặc một nhóm khác, thường là không nhận ra hoặc không có quyền lực tự quyết