D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpointlessness

pointlessness

sự vô nghĩa
Danh từ

pointlessness tả một trạng thái tuyệt vọng hoặc chán nản khi một hành động, nỗ lực hoặc tình huống hoàn toàn thiếu mục đích, không mang lại kết quả hữu ích hoặc không ý nghĩa thực tế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự nghĩa", nhưng sắc thái của nhấn mạnh vào cảm giác hụt hẫng khi nhận ra rằng cố gắng bao nhiêu thì kết quả vẫn con số không.

Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng

Người học cần phân biệt pointlessness với một số từ nghĩa gần giống để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh:

pointlessness đối lập với purpose (mục đích). nhấn mạnh vào việc thiếu một do chính đáng để thực hiện điều đó. dụ: cảm giác về sự nghĩa khi phải lặp đi lặp lại một công việc nhàm chán không biết để làm .
futility (sự ích): Từ này mức độ mạnh hơn pointlessness. Trong khi pointlessness tập trung vào việc thiếu mục đích, futility nhấn mạnh vào việc nỗ lực nhưng chắc chắn sẽ thất bại. Một hành động thể pointless ( nghĩa) không dẫn đến đâu, nhưng futile ( ích) khi bạn cố gắng làm điều đó bất khả thi.
meaninglessness (sự nghĩa/không ý nghĩa): Từ này thường mang tính triết học hoặc hiện sinh hơn, nói về việc thiếu giá trị cốt lõi hoặc ý nghĩa cuộc sống, trong khi pointlessness thường gắn liền với các hành động cụ thể trong đời sống hàng ngày.

Lưu ý về cách sử dụng lỗi thường gặp

Một sai lầm phổ biến của người Việt nhầm lẫn giữa việc "không điểm số" (trong thi cử) "sự nghĩa". Cần lưu ý rằng trong ngữ cảnh này, point không mang nghĩa "điểm số" "mục đích" hoặc "ý nghĩa".

Sai: The pointlessness of the test score (Nếu muốn nói về việc điểm số không quan trọng).
Đúng: The pointlessness of the exercise (Sự nghĩa của bài tập này - tức bài tập này không giúp ích cho việc học).

Về mặt ngữ pháp, pointlessness một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ, bạn nên sử dụng các tính từ như absolute (tuyệt đối) hoặc utter (hoàn toàn) để nhấn mạnh.

dụ: The absolute pointlessness of the task (Sự nghĩa tuyệt đối của nhiệm vụ này).

Ý nghĩa

Danh từsự vô nghĩa

Đặc điểm hoặc trạng thái không có mục đích, công dụng hoặc mục tiêu ý nghĩa

The sheer pointlessness of the exercise left the students feeling frustrated.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi