narrowing
narrowing mô tả một quá trình giảm dần về chiều rộng, kích thước hoặc phạm vi của một đối tượng. Từ này có thể được dùng trong cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (trừu tượng), mang sắc thái trung lập nhưng thường ám chỉ một sự hạn chế hoặc một xu hướng tập trung hơn.
Phân biệt trong ngữ cảnh vật lý và trừu tượng
Trong đời sống hàng ngày, narrowing thường dùng để chỉ sự thu hẹp về phạm vi hoặc lựa chọn. Ví dụ, khi nói về việc "narrowing the search" (thu hẹp phạm vi tìm kiếm), từ này hàm ý việc loại bỏ các phương án không phù hợp để tập trung vào mục tiêu chính xác hơn. Ngược lại, trong y khoa, narrowing (sự hẹp) mô tả tình trạng một ống hoặc mạch máu bị giảm đường kính, gây cản trở lưu thông, chẳng hạn như trong trường hợp hẹp động mạch.
So sánh với các từ đồng nghĩa
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa narrowing và constriction. Trong khi narrowing nhấn mạnh vào kết quả hoặc quá trình trở nên hẹp hơn (có thể do tự nhiên hoặc do tác động bên ngoài), thì constriction thường ám chỉ một hành động siết chặt hoặc ép lại một cách chủ động và mạnh mẽ. Ví dụ, một mạch máu có thể bị narrowing do mảng bám tích tụ lâu ngày, nhưng nó bị constriction khi các cơ xung quanh co thắt lại đột ngột.
Ý nghĩa
Quá trình trở nên ít rộng hơn hoặc bị hạn chế hơn về phạm vi
Sự giảm đường kính hoặc chiều rộng của một ống, mạch máu hoặc lối thông trong cơ thể
Ví dụ
Chúng tôi đang thu hẹp danh sách các ứng viên cho vị trí này.
Sự hẹp của động mạch có thể dẫn đến cao huyết áp.
Tôi cần tiếp tục thu hẹp sự tập trung cho đến khi tìm ra nguyên nhân gốc rễ.
Con đường trở thành một lối đi hẹp dần khi leo lên núi.
Có một sự thu hẹp đáng kể về khoảng cách giữa hai đội.
Bác sĩ ghi nhận một sự hẹp nhẹ trong đường hô hấp của bệnh nhân.
Có lẽ chúng ta nên bắt đầu thu hẹp các lựa chọn cho địa điểm tổ chức.
Dòng sông chảy qua một hẻm núi đá xám hẹp dần.