D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinviting

inviting

hấp dẫn
Tính từ
So sánh hơn: more invitingSo sánh nhất: most inviting

inviting không chỉ đơn thuần hành động mời mọc, chủ yếu được dùng như một tính từ để tả một không gian, một đồ vật hoặc một tình huống mang lại cảm giác dễ chịu, ấm cúng thôi thúc người khác muốn tiếp cận hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "hấp dẫn" hoặc "lôi cuốn", nhưng sắc thái của thiên về sự chào đón thoải mái hơn sự quyến mang tính kích thích mạnh mẽ.

Sự khác biệt về sắc thái

Khi so sánh với các từ đồng nghĩa, inviting những điểm khác biệt tinh tế người học cần lưu ý:

inviting gợi lên cảm giác an toàn, thư giãn thân thiện. dụ, một chiếc ghế sofa êm ái hoặc một căn phòng tràn ngập ánh sáng sẽ được gọi inviting chúng khiến bạn muốn ngồi xuống nghỉ ngơi.
attractive mang nghĩa rộng hơn, tập trung vào vẻ đẹp hình thức hoặc sự thu hút về mặt thẩm mỹ, tình cảm. Một người thể attractive nhưng không nhất thiết phải inviting ( thể họ đẹp nhưng trông lạnh lùng, khó gần).
tempting thường dùng cho những thứ gây cám dỗ, đôi khi những thứ không nên làm hoặc không tốt cho sức khỏe (như một miếng bánh ngọt khi đang ăn kiêng), trong khi inviting luôn mang nghĩa tích cực dễ chịu.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Người học cần tránh nhầm lẫn giữa tính từ inviting (hấp dẫn/lôi cuốn) động từ invite (mời). Trong khi invite một hành động cụ thể (gửi lời mời), thì inviting tả đặc điểm của đối tượng.

Đúng: The warm glow of the fireplace made the living room feel very inviting. (Ánh sáng ấm áp từ sưởi khiến phòng khách cảm thấy rất hấp dẫn.)
Sai: Sử dụng inviting để tả một lời mời chính thức. Thay vào đó, hãy dùng formal invitation.

Về mặt ngữ pháp, inviting đóng vai trò một tính từ tả đặc điểm, thường đứng sau động từ nối như be, feel, look hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Ý nghĩa

Tính từhấp dẫn

Có sức hút hoặc lôi cuốn khiến ai đó muốn bước vào, sử dụng hoặc trải nghiệm

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi