D
Dicread
Trang chủTừ điểnOoff-putting

off-putting

gây khó chịu
Tính từ
So sánh hơn: more off-puttingSo sánh nhất: most off-putting

off-putting được sử dụng để tả một đặc điểm, hành vi hoặc tình huống khiến người khác cảm thấy không thoải mái, mất đi sự hứng thú hoặc nảy sinh cảm giác ác cảm. Điểm mấu chốt của từ này sự "đẩy" người đối diện ra xa, khiến họ không muốn tiếp cận hoặc tham gia vào điều đó.

Ý nghĩa

Tính từgây khó chịu

Gây ra cảm giác không thích, chán ghét hoặc ác cảm

The smell of the old gym was quite off-putting.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi