introductory
introductory thường được dùng để mô tả những nội dung mang tính chất khởi đầu, cung cấp những kiến thức cơ bản nhất cho người mới bắt đầu. Trong môi trường giáo dục, nó tương đương với khái niệm "nhập môn", dùng để chỉ các khóa học hoặc tài liệu cung cấp nền tảng trước khi đi sâu vào các chuyên đề phức tạp hơn. Ví dụ, một introductory course là khóa học nhập môn giúp sinh viên làm quen với các khái niệm cốt lõi của một ngành học.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Cần phân biệt introductory với initial hoặc preliminary. Trong khi initial nhấn mạnh vào vị trí thời gian (cái xảy ra đầu tiên trong một chuỗi sự kiện) và preliminary nhấn mạnh vào tính chất chuẩn bị hoặc mang tính tạm thời trước một sự kiện chính, thì introductory lại tập trung vào mục đích hướng dẫn và cung cấp kiến thức cơ bản.
introductory price: giá chào hàng (mức giá thấp đặc biệt khi sản phẩm mới ra mắt để thu hút khách hàng).
introductory offer: ưu đãi nhập môn/ưu đãi cho người mới.
Lưu ý về cách dùng
Đối với người học tiếng Việt, một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa introductory (tính từ) và introduction (danh từ). Hãy nhớ rằng introductory được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác để chỉ tính chất "nhập môn" hoặc "mở đầu".
❌ an introduction course (Sai về mặt ngữ pháp khi muốn nói khóa học nhập môn).
✅ an introductory course (Đúng: một khóa học nhập môn).
Ngoài ra, trong bối cảnh kinh doanh, khi nói về introductory price, đừng dịch là "giá giới thiệu" một cách máy móc, mà nên hiểu là mức giá ưu đãi dành cho giai đoạn đầu ra mắt sản phẩm.
Ý nghĩa
Đóng vai trò giới thiệu về một chủ đề, dự án hoặc tổ chức
He took an introductory course in psychology.