D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinterconnectedness

interconnectedness

sự kết nối lẫn nhau / sự tương hỗ
Danh từ

interconnectedness tả một trạng thái trong đó các thành phần không chỉ đơn thuần liên kết với nhau, còn đan xen tác động qua lại một cách chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới phức tạp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự kết nối lẫn nhau" hoặc "sự tương hỗ", tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh vào cấu trúc liên kết hay mối quan hệ phụ thuộc.

Ý nghĩa

Danh từsự kết nối lẫn nhau

Trạng thái hoặc đặc tính được liên kết hoặc liên quan với nhau theo một cách phức tạp

The global economy is characterized by a deep interconnectedness that makes local crises felt worldwide.

Danh từsự tương hỗ

Sự phụ thuộc lẫn nhau hoặc mối quan hệ tương hỗ giữa các yếu tố khác nhau trong một hệ thống

Ecologists study the interconnectedness of species within a rainforest to understand how the loss of one affects the others.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi