D
Dicread
Trang chủTừ điểnIimproperly

improperly

không đúng mực / không đúng cách / sai quy định
Trạng từ

improperly một trạng từ linh hoạt, được sử dụng để tả những hành động không phù hợp tùy theo tiêu chuẩn người nói đang tham chiếu. Tùy vào ngữ cảnh, từ này thể mang sắc thái phê phán về đạo đức hoặc đơn thuần chỉ ra một lỗi kỹ thuật.

Sự khác biệt giữa chuẩn mực hội kỹ thuật

Khi nói về hành vi con người, improperly thường ám chỉ việc làm điều đó không đúng mực, vi phạm các quy tắc lịch sự hoặc đạo đức hội. dụ, một hành động bị coi improperly trong môi trường công sở sẽ gây ra sự khó chịu hoặc bị đánh giá thấp về cách.

Ngược lại, trong bối cảnh vận hành hoặc thực hiện một tác vụ, improperly nghĩa không đúng cách. Điều này không liên quan đến đạo đức liên quan đến hiệu quả độ chính xác. dụ, nếu một thiết bị được lắp đặt improperly, thể không hoạt động hoặc gây nguy hiểm.

Khía cạnh pháp quy định

Trong các văn bản chính thức hoặc bối cảnh luật pháp, improperly mang nghĩa sai quy định. Điều này hàm ý rằng hành động đó đã vi phạm một điều luật, một quy trình hành chính hoặc một thỏa thuận chính thức.

Cần phân biệt improperly với incorrectly. Trong khi incorrectly thường chỉ đơn giản sai (như sai một đáp án toán học), thì improperly nhấn mạnh vào việc vi phạm một tiêu chuẩn, một kỳ vọng hoặc một quy tắc cụ thể nào đó. dụ, việc điền sai tên vào đơn đăng incorrectly, nhưng việc sử dụng quyền hạn để trục lợi nhân sẽ improperly.

Ý nghĩa

Trạng từkhông đúng mực

Theo cách không phù hợp với các tiêu chuẩn được chấp nhận về hành vi, đạo đức hoặc phép tắc xã hội

He was reprimanded for behaving improperly during the formal ceremony.

Trạng từkhông đúng cách

Theo cách không chính xác, không phù hợp hoặc không thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể

The equipment had been improperly installed, leading to a system failure.

Trạng từsai quy định

Theo cách bất hợp pháp hoặc vi phạm các quy tắc và quy định chính thức

The funds were improperly managed by the previous administration.

Ví dụ

He behaved improperly during the formal dinner party.

Anh ấy đã cư xử không đúng mực trong bữa tiệc tối trang trọng.

I think I installed the software improperly.

Tôi nghĩ mình đã cài đặt phần mềm không đúng cách.

Office

The funds were improperly managed by the previous administration.

Các nguồn quỹ đã bị quản lý sai quy định bởi chính quyền tiền nhiệm.

History

You are dressed improperly for a funeral.

Bạn ăn mặc không đúng mực khi đi dự đám tang.

The equipment was improperly stored in a damp basement.

Thiết bị đã được lưu trữ không đúng cách trong một tầng hầm ẩm ướt.

Stop acting so improperly in front of the guests.

Hãy thôi hành xử không đúng mực trước mặt khách khứa.

The witness was improperly questioned by the detective.

Nhân chứng đã bị thám tử thẩm vấn sai quy định.

Detective

She felt she had been improperly treated by her superiors.

Cô ấy cảm thấy mình bị cấp trên đối xử không đúng mực.

Business

The chemical waste was improperly disposed of in the river.

Chất thải hóa học đã bị xả sai quy định xuống dòng sông.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi