hurt
làm bị thương / làm tổn thương / đau / bị tổn thương
/hɜːt/
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: hurtPhân từ 2: hurtV-ing: hurting
Từ hurt mang một ý nghĩa rất rộng, bao hàm cả nỗi đau về thể xác lẫn tổn thương về tinh thần. Điểm đặc biệt của từ này là nó có thể đóng vai trò vừa là động từ, vừa là tính từ, khiến người học dễ nhầm lẫn trong cấu trúc câu.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm bị thương
[~ someone][~ something]
Gây ra nỗi đau về thể xác hoặc gây thương tích cho ai đó hoặc cái gì đó
Ngoại động từlàm tổn thương
[~ someone]
Gây ra nỗi đau về mặt cảm xúc, sự đau buồn hoặc xúc phạm ai đó
Hurt a friend.
Ngoại động từđau
[~ something]
Bị ảnh hưởng bởi cơn đau; cảm thấy đau đớn về thể xác hoặc tinh thần