D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcardiovascular

cardiovascular

tim mạch
Tính từ

cardiovascular một thuật ngữ chuyên môn y khoa dùng để chỉ hệ thống bao gồm tim các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch mao mạch). Trong tiếng Việt, từ này được dịch một cách ngắn gọn chính xác "tim mạch". Khi sử dụng, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc trong chẩn đoán y tế để tả các tình trạng sức khỏe hoặc bệnh ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống vận chuyển máu trong thể.

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

Người học cần phân biệt cardiovascular với cardiac. Trong khi cardiovascular bao hàm cả tim hệ thống mạch máu, thì cardiac chỉ tập trung riêng biệt vào trái tim. dụ, một "cơn đau tim" thường được gọi cardiac arrest (ngừng tim), nhưng "bệnh tim mạch" nói chung sẽ dùng cardiovascular disease để bao hàm cả các vấn đề về huyết áp hoặc vữa động mạch.

cardiovascular: Tim mạch máu (phạm vi rộng).
cardiac: Chỉ riêng trái tim (phạm vi hẹp).

Lưu ý về cách dùng trong thực tế

Trong tiếng Anh, cardiovascular thường đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ như system (hệ thống), disease (bệnh), hoặc health (sức khỏe). Một sai lầm phổ biến của người Việt sử dụng từ này như một danh từ độc lập. Hãy nhớ rằng bạn không thể nói "the cardiovascular" phải nói the cardiovascular system.

Đúng: cardiovascular exercise (bài tập tim mạch/thể dục aerobic).
Sai: doing cardiovascular (tập tim mạch - thiếu danh từ bổ trợ).

Về mặt ngữ pháp, đây một tính từ không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều, luôn đứng trước danh từ tả để xác định đặc tính y khoa của đối tượng đó.

Ý nghĩa

Tính từtim mạch

Liên quan đến tim và các mạch máu

The patient is undergoing a cardiovascular screening.

Ví dụ

He has cardiovascular health.

Anh ấy có sức khỏe tim mạch tốt.

Check your cardiovascular system.

Hãy kiểm tra hệ tim mạch của bạn.

It is a cardiovascular issue.

Đó là một vấn đề về tim mạch.

Walking improves your cardiovascular fitness.

Đi bộ giúp cải thiện thể lực tim mạch của bạn.

She studies cardiovascular diseases in school.

Cô ấy nghiên cứu các bệnh tim mạch ở trường.

The doctor checked my cardiovascular health.

Bác sĩ đã kiểm tra sức khỏe tim mạch của tôi.

Regular exercise reduces cardiovascular risk factors.

Tập thể dục thường xuyên làm giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Health

The athlete has an incredible cardiovascular capacity.

Vận động viên đó có khả năng tim mạch đáng kinh ngạc.

Trivia

We need a cardiovascular specialist for this case.

Chúng ta cần một chuyên gia tim mạch cho trường hợp này.

Detective

The report details the cardiovascular impact of stress.

Bản báo cáo chi tiết về tác động của căng thẳng đối với tim mạch.

Business

Cardiovascular efficiency is paramount for high altitude climbers.

Hiệu suất tim mạch là điều tối quan trọng đối với những người leo núi cao.

Trivia

The patient presented with acute cardiovascular collapse.

Bệnh nhân nhập viện với tình trạng suy sụp tim mạch cấp tính.

Health

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi