galvanize
kích động / mạ kẽm
Ngoại động từ
Quá khứ: galvanizedPhân từ 2: galvanizedV-ing: galvanizing
galvanize mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa kỹ thuật trong công nghiệp và một nghĩa bóng trong giao tiếp xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này dùng để chỉ một quy trình hóa học và khi nào dùng để chỉ sự thúc đẩy tinh thần.
Ý nghĩa
Ngoại động từkích động
[~ someone][~ someone to do something]
Khiến ai đó bị sốc hoặc phấn khích để hành động tức thì, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc phản ứng trước một cuộc khủng hoảng