falsify
làm giả / bác bỏ
Ngoại động từ
Quá khứ: falsifiedPhân từ 2: falsifiedV-ing: falsifying
falsify mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là hành vi gian lận và hai là một quy trình khoa học. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa hai hướng sử dụng này.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm giả
[~ something]
Thay đổi thông tin, tài liệu hoặc bằng chứng một cách cố ý để đánh lừa người khác
The accountant was arrested for attempting to falsify the company records.