entrenched
ăn sâu / đào hào phòng thủ
Tính từ
So sánh hơn: more entrenchedSo sánh nhất: most entrenched
entrenched mang sắc thái biểu thị một trạng thái cực kỳ bền vững, khó lay chuyển, thường được dùng để mô tả những điều đã tồn tại từ lâu và trở thành một phần không thể tách rời của một hệ thống hoặc tư duy. Khi dùng với nghĩa bóng, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những định kiến, thói quen hoặc quy định lỗi thời nhưng lại khó thay đổi vì đã ăn sâu vào tiềm thức hoặc cấu trúc tổ chức.
Ý nghĩa
Tính từăn sâu
Được thiết lập vững chắc và khó hoặc không có khả năng thay đổi
The company struggled to overcome entrenched bureaucratic habits.