D
Dicread
Trang chủTừ điểnAaccusation

accusation

lời buộc tội / cáo trạng
Danh từ
Số nhiều: accusations

accusation mang sắc thái khẳng định một người đã thực hiện hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc không đúng chuẩn mực đạo đức. Điểm mấu chốt của từ này sự cáo buộc thể dựa trên bằng chứng xác thực hoặc chỉ lời nói một chiều, chưa qua kiểm chứng.

Ý nghĩa

Danh từlời buộc tội

Một lời khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp

The lawyer denied the accusation of fraud.

Danh từcáo trạng

Một lời buộc tội chính thức được đưa ra đối với một người tại tòa án

The official accusation was filed with the district court on Tuesday.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi