deem
deem là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các thông báo chính thức. Thay vì chỉ đơn thuần là "nghĩ" hay "tin", deem hàm ý một sự đánh giá, phán quyết hoặc đưa ra kết luận sau khi đã xem xét kỹ lưỡng. Nó thể hiện quyền hạn của người nói hoặc một tổ chức trong việc áp đặt một định nghĩa hoặc trạng thái lên một đối tượng nào đó.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Điểm khác biệt lớn nhất giữa deem và các từ như think hay believe là tính chất quyết định. Trong khi think diễn đạt một ý kiến cá nhân chủ quan, deem lại mang tính chất khẳng định một sự thật dựa trên tiêu chuẩn hoặc quy định. Ví dụ, trong một hợp đồng, nếu một điều khoản được deem là vi phạm, điều đó có nghĩa là nó đã bị chính thức phân loại là vi phạm theo quy định, chứ không chỉ là cảm nhận của một cá nhân.
think: Tôi nghĩ rằng điều này sai (ý kiến cá nhân).
deem: Hội đồng cho rằng hành động này là sai (quyết định chính thức).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn deem với consider. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "cho rằng" hoặc "xem xét", nhưng consider linh hoạt hơn và có thể dùng trong đời thường để chỉ quá trình suy nghĩ cân nhắc. Ngược lại, deem gần như chỉ xuất hiện trong bối cảnh trang trọng và thường đi kèm với một tính từ hoặc danh từ để chỉ định trạng thái của đối tượng.
Đúng: The area was deemed unsafe (Khu vực này bị cho rằng không an toàn - mang tính phán quyết).
Đúng: I am considering moving to a new city (Tôi đang cân nhắc chuyển đến một thành phố mới - mang tính suy ngẫm).
Cấu trúc ngữ pháp cần lưu ýdeem thường được sử dụng theo cấu trúc: deem + đối tượng + tính từ/danh từ. Một đặc điểm quan trọng là deem không yêu cầu từ as hoặc to be đi kèm sau đối tượng, mặc dù trong một số trường hợp ít phổ biến hơn, người ta vẫn có thể gặp. Cách dùng tự nhiên và chuẩn xác nhất là lược bỏ các từ nối này.
Đúng: The judge deemed the evidence inadmissible (Thẩm phán cho rằng bằng chứng này không thể chấp nhận được).
Tránh dùng: The judge deemed the evidence as inadmissible (Cách dùng này không tự nhiên trong văn phong pháp lý tiếng Anh).
Ý nghĩa
Đánh giá hoặc xem xét điều gì đó theo một cách nhất định dựa trên ý kiến hoặc quyết định chính thức
The committee deemed the proposal unacceptable.