contemptuous
khinh bỉ / coi thường
Tính từ
So sánh hơn: more contemptuousSo sánh nhất: most contemptuous
contemptuous mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thể hiện một thái độ coi thường sâu sắc, cho rằng đối tượng bị nhắm tới là thấp kém, vô giá trị hoặc không xứng đáng được tôn trọng. Từ này không chỉ đơn thuần là sự không thích, mà là sự kết hợp giữa cảm giác thượng đẳng của người nói và sự khinh miệt đối với người khác.
Ý nghĩa
Tính từkhinh bỉ
[~ of someone/something][~ toward someone/something]
Thể hiện hoặc cảm thấy một người hoặc một vật không đáng để quan tâm, vô giá trị, hoặc đáng bị coi thường