D
Dicread

ambulation

việc đi lại
Danh từ

ambulation một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong y khoa vật trị liệu để chỉ hành động đi bộ hoặc khả năng di chuyển bằng chân. Khác với từ walking vốn mang tính thông dụng đời thường, ambulation nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng của thể, thường dùng để tả quá trình phục hồi khả năng vận động của bệnh nhân sau chấn thương hoặc phẫu thuật.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong khi walking thể dùng cho bất kỳ hoạt động đi bộ nào (như đi dạo trong công viên), ambulation lại tập trung vào việc liệu một người khả năng tự di chuyển được hay không. dụ, một bác sẽ ghi chép về "early ambulation" (việc đi lại sớm) để chỉ việc khuyến khích bệnh nhân vận động ngay sau phẫu thuật nhằm tránh biến chứng, thay dùng từ walking.

Đúng: The patient is starting ambulation with the help of a walker. (Bệnh nhân đang bắt đầu việc đi lại với sự hỗ trợ của khung tập đi.)
Không tự nhiên: I am going for an ambulation in the park. (Tôi đang đi dạo trong công viên - trường hợp này phải dùng walking).

Lưu ý về thuật ngữ nhầm lẫn

Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt ambulation với các từ liên quan đến sự di chuyển khác như mobility (khả năng vận động nói chung). Mobility bao gồm cả việc xoay người, cử động tay chân hoặc thay đổi thế, trong khi ambulation chỉ khu trú vào hành động đi bộ.

Một điểm cần lưu ý trong tiếng Việt, cả hai từ này thường được dịch chung "vận động" hoặc "di chuyển", nhưng trong tiếng Anh y khoa, sự phân biệt này rất quan trọng để xác định chính xác mức độ hồi phục của bệnh nhân. Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ không đếm được khi nói về khả năng đi lại nói chung.

Ý nghĩa

Danh từviệc đi lại

Hành động hoặc khả năng đi bộ

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi