D
Dicread
Trang chủTừ điểnAacculturation

acculturation

sự tiếp nhận văn hóa

/ə.ˌkʌl.tʃə.ˈɹeɪ.ʃən/

[U] Không đếm được

acculturation tả một quá trình chuyển đổi mang tính tương tác, trong đó một nhân hoặc một nhóm người tiếp nhận các đặc điểm văn hóa, giá trị hoặc hành vi của một nền văn hóa khác. Điểm mấu chốt của acculturation sự giao thoa; không nhất thiết nghĩa từ bỏ hoàn toàn bản sắc gốc, sự điều chỉnh để thích nghi với môi trường mới. Điều này khác với assimilation, vốn hàm ý một quá trình triệt để hơn, nơi bản sắc ban đầu bị xóa nhòa để hòa nhập hoàn toàn vào văn hóa chủ lưu.

Phân biệt với các khái niệm tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa acculturation assimilation. Trong khi assimilation giống như việc một giọt mực tan biến hoàn toàn vào ly nước, thì acculturation giống như việc pha trộn hai màu sắc để tạo ra một sắc thái mới nhưng vẫn nhận ra các thành phần ban đầu.

acculturation nhấn mạnh việc tiếp nhận văn hóa, tức giữ lại một phần bản sắc học thêm bản sắc mới. Ngược lại, assimilation nhấn mạnh việc đồng hóa, tức từ bỏ bản sắc để trở thành một phần của nhóm mới.

dụ: Một người Việt Nam sang Mỹ, học tiếng Anh làm quen với phong tục làm việc tại đây nhưng vẫn duy trì truyền thống thờ cúng tổ tiên ăn món Việt tại nhà đang trải qua quá trình acculturation.

Ngữ cảnh sử dụng lưu ý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, hội học, tâm học hoặc các báo cáo về di nhân chủng học. mang sắc thái trung lập khách quan, tả một hiện tượng hội hơn một đánh giá nhân.

Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng acculturation thể diễn ra theo nhiều hướng: một chiều (nhóm thiểu số tiếp nhận văn hóa nhóm đa số) hoặc hai chiều (cả hai nhóm cùng ảnh hưởng lẫn nhau).

Cách dùng đúng: The process of acculturation can be stressful for immigrants. (Quá trình tiếp nhận văn hóa thể gây căng thẳng cho những người nhập .)

Cách dùng sai: Sử dụng acculturation để nói về việc đơn thuần học một ngôn ngữ mới không sự thay đổi về lối sống hay duy hội.

Refers to the general sociological process of cultural adaptation rather than a discrete, countable event.

Ý nghĩa

Danh từsự tiếp nhận văn hóa

Quá trình tiếp nhận các đặc điểm văn hóa hoặc mô hình xã hội của một nhóm khác

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi