self-absorption
self-absorption mô tả một trạng thái tâm lý khi một người bị cuốn hút hoàn toàn vào thế giới nội tâm, những suy nghĩ hoặc vấn đề của chính mình đến mức trở nên vô tâm hoặc không nhận ra nhu cầu, cảm xúc của những người xung quanh. Khác với sự tự tin hay lòng tự trọng, từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu nhạy bén trong giao tiếp xã hội và sự ích kỷ vô thức.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn self-absorption với một số từ khác có nghĩa gần giống trong tiếng Việt:
selfishness: Trong khi selfishness (sự ích kỷ) thường là hành động chủ động muốn giành lấy lợi ích cho mình, thì self-absorption thiên về trạng thái tinh thần bị "đóng băng" trong suy nghĩ riêng, khiến họ không còn khả năng quan sát thế giới bên ngoài.
narcissism: narcissism (chủ nghĩa ái kỷ) mang tính bệnh lý hoặc tính cách cực đoan hơn, thể hiện sự ngưỡng mộ quá mức đối với bản thân và khao khát được tán thưởng, trong khi self-absorption có thể chỉ đơn giản là sự quá chú tâm vào bản thân trong một thời điểm hoặc tình huống cụ thể.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch từ này là "sự quá chú tâm vào bản thân". Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là sự tập trung tích cực (như khi thiền định hay tự chiêm nghiệm để phát triển bản thân), mà là một rào cản trong mối quan hệ giữa người với người.
❌ Sai: His self-absorption helped him focus on his goals. (Sử dụng sai vì self-absorption không mang nghĩa tích cực về sự tập trung).
✅ Đúng: His self-absorption made him oblivious to his partner's sadness. (Sự quá chú tâm vào bản thân khiến anh ta không nhận ra nỗi buồn của bạn đời).
Về mặt ngữ pháp, self-absorption là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một người có đặc điểm này, hãy sử dụng tính từ self-absorbed.
Ví dụ: She is so self-absorbed that she never asks how others are doing. (Cô ấy quá chú tâm vào bản thân đến mức chẳng bao giờ hỏi thăm xem người khác thế nào).