D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpuzzlingly

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

puzzlingly

puzzlingly
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từpuzzlingly

In a manner that is confusing, mysterious, or difficult to understand.

The evidence was puzzlingly inconsistent with the witness's testimony.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi