ping
nhắn tin nhanh / kêu ping / tiếng ping / tín hiệu kiểm tra kết nối
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: pingsQuá khứ: pingedPhân từ 2: pingedV-ing: pinging
ping là một từ đa nghĩa, chuyển đổi linh hoạt giữa bối cảnh kỹ thuật và giao tiếp đời thường. Trong môi trường công nghệ thông tin, nó mô tả một tín hiệu kiểm tra kết nối để đo độ trễ của mạng. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ nói hiện đại, ping đã trở thành một động từ phổ biến để chỉ việc gửi một tin nhắn ngắn, nhanh chóng qua các ứng dụng như Slack, Messenger hoặc Zalo nhằm mục đích gây chú ý hoặc kiểm tra trạng thái sẵn sàng của đối phương.
Ý nghĩa
Ngoại động từnhắn tin nhanh
[~ someone][~ something]
Gửi một tin nhắn điện tử ngắn hoặc một tín hiệu cho ai đó để thu hút sự chú ý hoặc kiểm tra xem họ có đang rảnh hay không
Nội động từkêu ping
Phát ra một âm thanh reng ngắn và cao
Danh từtiếng ping
Một âm thanh reng ngắn và cao