morgue
nhà xác / kho lưu trữ báo chí
Danh từ
Số nhiều: morgues
Ý nghĩa
Danh từnhà xác
Nơi lưu giữ thi thể tạm thời trước khi chôn cất hoặc hỏa táng, thường nhằm mục đích nhận dạng hoặc khám nghiệm tử thi
"The body was taken to the city morgue for identification."
Thi thể được đưa đến nhà xác thành phố để giám định pháp y.
Danh từkho lưu trữ báo chí
Một căn phòng hoặc kho lưu trữ nơi lưu giữ các tờ báo và tạp chí cũ để tra cứu
"The journalist spent the afternoon searching the newspaper morgue for archives from the 1920s."
Nhà nghiên cứu đã dành nhiều giờ trong kho lưu trữ báo chí để tìm kiếm các tài liệu từ những năm 1920.