liter
liter là đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn trong hệ mét, được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới để đo lường chất lỏng hoặc dung tích của vật chứa. Trong tiếng Việt, từ này được Việt hóa thành "lít".
Phân biệt vùng miền và chính tả
Người học cần lưu ý rằng có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tiếng Anh Mỹ sử dụng liter, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng litre. Cả hai đều có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau và đều được dịch là "lít" trong tiếng Việt.
Cách sử dụng trong thực tế
Trong giao tiếp hàng ngày, liter thường được dùng cho các loại đồ uống, nhiên liệu hoặc dung tích động cơ. Khi muốn diễn đạt một lượng nhỏ hơn, người ta thường dùng milliliter (mili-lít).
Ví dụ đúng: a two-liter bottle of soda (một chai nước ngọt hai lít).
Ví dụ đúng: The fuel tank holds 50 liters (Bình nhiên liệu chứa được 50 lít).
Lưu ý về ngữ pháp
liter là một danh từ đếm được. Khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho một danh từ khác (thường có dấu gạch nối), nó sẽ không ở dạng số nhiều.
Đúng: a 2-liter bottle (một chai 2 lít) - không dùng 2-liters bottle.
Đúng: two liters of water (hai lít nước).
Ý nghĩa
Một đơn vị đo dung tích theo hệ mét bằng một đề-xi-mét khối, chủ yếu được dùng để đo chất lỏng
"The recipe calls for one liter of whole milk."
Công thức này yêu cầu một lít sữa nguyên chất.