D
Dicread
Trang chủTừ điểnJjute

jute

sợi đay
Danh từ

jute dùng để chỉ một loại sợi thực vật thô, bền, được chiết xuất từ thân cây đay. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác "sợi đay". Đây một vật liệu công nghiệp phổ biến, thường gắn liền với các sản phẩm tính chất mộc mạc, bền bỉ thân thiện với môi trường.

Ý nghĩa

Danh từsợi đay

Một loại sợi thực vật bền và thô thu được từ thân cây, chủ yếu được dùng để làm bao tải, dây thừng và thảm

The sacks were made of heavy jute to prevent tearing.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi