guava
/ˈɡwɑvə/
guava dùng để chỉ quả ổi, một loại trái cây phổ biến ở các vùng nhiệt đới. Trong tiếng Việt, từ này có sự tương ứng trực tiếp và đơn giản, không gây nhầm lẫn về mặt ngữ nghĩa. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, guava thường được dùng để chỉ chung cả loài cây và quả của nó.
Sắc thái và phân loại
Khi sử dụng guava, người nói thường ngầm hiểu về một loại trái cây có hương vị đặc trưng là sự kết hợp giữa vị ngọt và mùi thơm nồng. Trong các văn bản ẩm thực hoặc y tế, guava có thể được phân loại chi tiết hơn để phân biệt giữa các giống ổi khác nhau, ví dụ như ổi trắng hoặc ổi hồng.
Một điểm cần lưu ý là trong tiếng Anh, các sản phẩm chế biến từ ổi như nước ép hay mứt thường được gọi là guava juice hoặc guava jam. Người học nên tránh nhầm lẫn với các loại trái cây nhiệt đới có hình dáng tương tự nhưng hương vị khác biệt.
Cách dùng trong câu
Đúng: I love drinking fresh guava juice in the summer. (Tôi thích uống nước ép ổi tươi vào mùa hè.)
Đúng: The guava tree in the garden is bearing fruit. (Cây ổi trong vườn đang ra quả.)
Về mặt ngữ pháp, guava là một danh từ đếm được. Khi nói về quả ổi nói chung hoặc số lượng nhiều, hãy sử dụng dạng số nhiều guavas.
Ví dụ: Guavas are rich in vitamin C. (Quả ổi rất giàu vitamin C.)
Countable when referring to the individual fruits sitting in a bowl. Uncountable when referring to the fruit as a flavor or a mass of pulp used in cooking.
Ý nghĩa
Một loại trái cây nhiệt đới có vỏ màu xanh vàng và thịt quả màu trắng hoặc hồng, ngọt và thơm, bên trong có nhiều hạt nhỏ
The fresh guava has a distinct, musky aroma.
Quả ổi tươi có mùi thơm nồng đặc trưng.