enlightened
tiên tiến / giác ngộ
Tính từ
enlightened mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh: một là sự phát triển về tư duy lý tính, hiện đại và một là sự đạt tới trạng thái tâm linh cao quý. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự phân biệt rõ rệt giữa việc "hiểu biết" theo nghĩa trí tuệ và "giác ngộ" theo nghĩa tôn giáo.
Ý nghĩa
Tính từtiên tiến
Có hoặc thể hiện một quan điểm lý tính, hiện đại và hiểu biết sâu rộng