catheterization
Thuật ngữ này là một mô tả y khoa chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong môi trường lâm sàng như bệnh viện hoặc trung tâm phẫu thuật. Từ này mang sắc thái về một quy trình vô trùng và hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi đang mô tả về tiền sử bệnh lý hoặc kế hoạch điều trị cụ thể. Khi nhắc đến từ này, người ta thường liên tưởng đến sự chính xác và một can thiệp xâm lấn, tập trung vào hành động cơ học để dẫn lưu hoặc tiếp cận cơ quan nội tạng.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này thường được coi là một quá trình không đếm được hoặc một sự kiện đơn lẻ. Mặc dù bạn có thể đề cập đến nhiều lần thực hiện quy trình này, nhưng nó không hoạt động như một danh từ đếm được giống như một vật thể vật lý; thông thường, người ta không dùng dạng số nhiều của catheterization trừ khi muốn nói về các loại quy trình khác nhau hoặc một chuỗi các đợt điều trị y tế riêng biệt.
Refers to the general medical procedure or the act of performing the task, as in saying the patient requires catheterization.
Ý nghĩa
Quá trình y tế đưa một ống nhỏ, mềm và linh hoạt vào một khoang trong cơ thể, thường là bàng quang, để dẫn lưu chất lỏng
"The patient underwent urinary catheterization to relieve bladder pressure."
Bệnh nhân đã được đặt ống thông tiểu để giảm áp lực cho bàng quang.