alcoholic
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về cả mặt lâm sàng lẫn xã hội. Khi được dùng như một danh từ, nó thường ám chỉ việc mất kiểm soát và là một tình trạng bệnh lý mãn tính, dù trong các tình huống giao tiếp thông thường, nó có thể được dùng như một nhãn dán gay gắt hoặc một lời tự thú đầy tự ti về vấn đề uống rượu. Từ này gợi lên trạng thái bị cưỡng chế hơn là đơn thuần là sở thích thưởng thức đồ uống. Khi đóng vai trò là một tính từ, từ này mang tính trung lập và mô tả, dùng để chỉ các đặc tính hóa học của một chất. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc ẩm thực để xác định sự hiện diện của ethanol mà không kèm theo bất kỳ sự phán xét nào về tính cách hay sức khỏe.
Đếm được khi đề cập đến một người đang đấu tranh với chứng nghiện. Không đếm được khi mô tả tính chất hóa học của chất lỏng.
Ý nghĩa
Người mắc chứng nghiện rượu, bị lệ thuộc vào rượu về cả mặt thể chất lẫn tinh thần
"He has been a recovering alcoholic for ten years."
Anh ấy đã cai rượu được mười năm.
Có chứa hoặc liên quan đến rượu ethyl
"The mixture contains an alcoholic solution."
Hỗn hợp này chứa một dung dịch có cồn.