uttermost
xa xôi nhất / hết sức
/ˈʌtəɹmoʊst/
Tính từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: []Quá khứ: []Phân từ 2: []V-ing: []So sánh hơn: []So sánh nhất: []
uttermost là một tính từ mang sắc thái nhấn mạnh cực độ, thường được dùng để chỉ mức độ cao nhất hoặc vị trí xa nhất có thể đạt được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "hết sức" khi nói về nỗ lực, hoặc "xa xôi nhất" khi nói về khoảng cách vật lý.
Countable when referring to a specific boundary or limit (an uttermost reach). Uncountable when referring to the total sum of effort exerted (doing one's uttermost).