uptake
sự hấp thụ / khả năng tiếp thu / sự đón nhận
[C/U] Cả hai
Số nhiều: uptakes
uptake là một từ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ sinh học, kinh tế cho đến giao tiếp xã hội. Điểm mấu chốt để phân biệt là xác định xem đối tượng bị "hấp thụ" là một chất vật lý, một ý tưởng hay là thông tin.
Countable when referring to the rate of adoption of a specific product or policy. Uncountable when referring to the biological process of absorbing nutrients.
Ý nghĩa
Danh từsự hấp thụ
Quá trình hấp thụ một chất vào cơ thể hoặc một hệ thống
Danh từkhả năng tiếp thu
Tốc độ hoặc khả năng hiểu một vấn đề hoặc một câu nói đùa của một người