D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtwelve

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

twelve

twelve
numeralDanh từ

Ý nghĩa

numeraltwelve

Equivalent to the sum of eleven plus one; ten plus two.

There are twelve months in a year.

Danh từtwelve

A group or set of twelve people or things.

The jury consists of a twelve.

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi