tactful
tactful mô tả khả năng giao tiếp một cách tinh tế, khéo léo để tránh gây tổn thương, xúc phạm hoặc làm khó xử cho người khác, đặc biệt là trong những tình huống nhạy cảm. Từ này không chỉ đơn thuần là sự lịch sự, mà là sự kết hợp giữa trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội để truyền đạt những thông tin khó khăn một cách nhẹ nhàng nhất có thể.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn tactful với polite hoặc diplomatic. Mặc dù cả ba đều liên quan đến cách ứng xử tốt, nhưng sắc thái sử dụng rất khác nhau:
polite (lịch sự): Chỉ việc tuân thủ các quy tắc xã giao thông thường (ví dụ: nói "làm ơn" hoặc "cảm ơn"). Một người có thể rất polite nhưng vẫn thiếu tactful nếu họ nói ra sự thật một cách quá thẳng thừng khiến người nghe tổn thương.
diplomatic (khôn khéo/ngoại giao): Thường mang hàm ý chiến lược hơn, đôi khi là để đạt được một mục đích cụ thể hoặc tránh xung đột trong môi trường chính trị, công việc. Trong khi đó, tactful thiên về sự thấu cảm và quan tâm đến cảm xúc của đối phương.
Ví dụ: Khi phải thông báo cho một nhân viên rằng họ không đạt yêu cầu công việc:
Cách nói không khéo léo: "Bạn làm việc quá tệ, chúng tôi phải sa thải bạn."
Cách nói tactful: "Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn, nhưng có lẽ vị trí này hiện không phù hợp với thế mạnh của bạn."
Lưu ý về từ trái nghĩa và bẫy ngôn ngữ
Từ trái nghĩa trực tiếp của tactful là tactless. Một người tactless là người "vô tâm" hoặc "thiếu tế nhị", họ nói ra những điều gây sốc hoặc gây hấn mà không hề nhận ra điều đó. Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn tactless với rude (thô lỗ). rude thường hàm ý sự cố ý gây hấn, còn tactless thường là do thiếu nhạy bén trong giao tiếp.
Đặc điểm ngữ pháptactful là một tính từ dùng để mô tả tính cách con người hoặc cách thức thực hiện một hành động. Nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như extremely, remarkably hoặc surprisingly để nhấn mạnh sự khéo léo trong một tình huống cụ thể.