syrupy
sệt như siro / sến súa
Tính từ
So sánh hơn: syrupierSo sánh nhất: syrupiest
syrupy mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là mô tả đặc tính vật lý của chất lỏng, hai là mô tả cảm xúc hoặc phong cách giao tiếp. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm.