sphinx
nhân sư / người bí ẩn
Danh từ
Số nhiều: sphinxes
sphinx mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: một là thực thể vật lý/huyền thoại và hai là đặc điểm tính cách con người. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một hình tượng kiến trúc sang một tính từ mô tả tâm lý.
Ý nghĩa
Danh từnhân sư
Một sinh vật huyền thoại có thân sư tử và đầu người, thường được mô tả như một người bảo vệ hoặc người đưa ra những câu đố
Danh từngười bí ẩn
Một người bí ẩn, không tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình
He remained a sphinx throughout the interrogation, refusing to give any clues about his plans.