salvo
loạt đạn / tràng chỉ trích / tràng reo hò
Danh từ
Số nhiều: salvos
salvo mang nghĩa gốc là một loạt đạn pháo được bắn ra cùng một lúc, tạo nên một sức công phá mạnh mẽ và đồng loạt. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một chuỗi các hành động hoặc lời nói diễn ra dồn dập, quyết liệt nhằm gây áp lực hoặc gây ấn tượng mạnh lên đối phương.
Ý nghĩa
Danh từloạt đạn
Việc bắn đồng loạt các khẩu pháo hoặc các loại súng khác
The battery fired a celebratory salvo to mark the anniversary.
Danh từtràng chỉ trích
Một đợt tấn công bất ngờ và quyết liệt bằng những lời chỉ trích, xúc phạm hoặc lập luận nhắm vào một ai đó