D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpunish

punish

trừng phạt / hành hạ
Ngoại động từ
Quá khứ: punishedPhân từ 2: punishedV-ing: punishing

punish mang nghĩa bản áp dụng một hình phạt đối với ai đó một hành vi sai trái. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh từ này những sắc thái biểu đạt khác nhau, từ pháp chính thức đến những tác động vật của môi trường.

Ý nghĩa

Ngoại động từtrừng phạt
[~ someone for something][~ someone by doing something]

Áp đặt một hình phạt hoặc chế tài lên ai đó như một hậu quả của một tội ác, hành vi sai trái hoặc sai lầm

The judge decided to punish the defendant with a heavy fine.

Ngoại động từhành hạ
[~ something]

Khiến một người hoặc một vật phải chịu đựng sự đối xử hoặc điều kiện khắc nghiệt, mệt mỏi hoặc kiệt sức

The long distance run punished his tired legs.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi