payback
sự trả đũa / thời gian hoàn vốn / sự hoàn trả
Danh từ
Số nhiều: paybacks
payback là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu cảm trái ngược nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, liên quan đến sự trả thù hoặc trừng phạt. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tài chính và kinh doanh, nó lại là một thuật ngữ kỹ thuật trung tính dùng để chỉ việc thu hồi vốn.
Ý nghĩa
Danh từsự trả đũa
Hành động gây hại cho ai đó để trả thù cho một sai lầm mà họ đã gây ra
Danh từthời gian hoàn vốn
Khoảng thời gian cần thiết để một khoản đầu tư thu hồi lại chi phí ban đầu