one-dimensional
one-dimensional mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong toán học và vật lý, từ này mô tả một thực thể chỉ có một chiều duy nhất (chiều dài), tương ứng với khái niệm "một chiều". Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự "phiến diện".
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi dùng để mô tả con người, tính cách hoặc một lập luận, one-dimensional mang hàm ý tiêu cực. Nó ám chỉ một đối tượng thiếu sự phức tạp, thiếu chiều sâu hoặc bị đơn giản hóa quá mức, khiến họ trở nên nhàm chán hoặc không thực tế. Điều này khác với simple (đơn giản) vốn có thể mang nghĩa tích cực hoặc trung tính. Một nhân vật one-dimensional là nhân vật chỉ có một đặc điểm duy nhất xuyên suốt, không có sự phát triển hay mâu thuẫn nội tâm.
❌ He is a simple character. (Anh ấy là một nhân vật đơn giản - có thể hiểu là hiền lành, mộc mạc).
✅ He is a one-dimensional character. (Anh ấy là một nhân vật phiến diện - chỉ có một nét tính cách, thiếu chiều sâu).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt one-dimensional với flat. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "phẳng" hoặc "phiến diện" khi nói về nhân vật văn học, nhưng flat thường nhấn mạnh vào việc thiếu sự thay đổi, trong khi one-dimensional nhấn mạnh vào việc thiếu các khía cạnh khác nhau của tính cách.
Ngoài ra, cần tránh nhầm lẫn với shallow (nông cạn). shallow thường chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự thấu cảm về mặt cảm xúc, còn one-dimensional tập trung vào sự thiếu đa dạng trong cấu tạo hoặc đặc điểm của đối tượng.
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này đóng vai trò là một tính từ ghép. Khi đứng trước danh từ để bổ nghĩa, nó luôn có dấu gạch nối giữa one và dimensional.
Ý nghĩa
Thiếu chiều sâu hoặc sự phức tạp; đơn giản hóa quá mức và không xem xét nhiều khía cạnh của một tình huống hoặc tính cách
Chỉ tồn tại hoặc kéo dài trong một chiều, chẳng hạn như một đường thẳng
A line is a one-dimensional geometric figure.