materialization
sự hiện thực hóa / sự hiện hình / sự vật chất hóa
Danh từ
Số nhiều: materializations
materialization mang sắc thái mô tả quá trình chuyển đổi từ một trạng thái vô hình, trừu tượng hoặc tiềm năng sang một trạng thái hữu hình, cụ thể và có thể quan sát được. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa tích cực (như đạt được mục tiêu) hoặc mang tính kỳ bí (như sự xuất hiện của một thực thể).
Ý nghĩa
Danh từsự hiện thực hóa
Quá trình trở thành hiện thực hoặc xảy ra, đặc biệt là sau khi đã được lên kế hoạch hoặc hy vọng
Danh từsự hiện hình
Hành động xuất hiện dưới một hình hài vật chất, thường được dùng trong ngữ cảnh siêu nhiên hoặc tâm linh