mack
áo mưa / kẻ đào hoa / tán tỉnh
/mæk/
Ngoại động từ
Số nhiều: macksQuá khứ: mackedPhân từ 2: mackedV-ing: macking
Từ mack mang những ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ một vật dụng chống mưa cho đến một đặc điểm tính cách trong các mối quan hệ xã hội.
Ý nghĩa
Danh từáo mưa
Một chiếc áo mưa, cụ thể là loại áo khoác chống thấm nước làm từ vải cao su (viết tắt của `Mackintosh`)
Danh từkẻ đào hoa
Một người đàn ông rất thành công trong việc thu hút phụ nữ, thường thông qua các phương tiện lừa dối hoặc khéo mồm; một kẻ đa tình