outerwear
outerwear dùng để chỉ các loại trang phục mặc ngoài cùng, có chức năng chính là bảo vệ người mặc khỏi các tác động của môi trường như mưa, gió, tuyết hoặc cái lạnh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "quần áo ngoài", nhưng tùy vào ngữ cảnh cụ thể mà người dùng có thể dịch linh hoạt thành "áo khoác" hoặc "đồ mặc ngoài".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Một điểm quan trọng cần lưu ý là outerwear là một thuật ngữ bao quát (umbrella term), bao gồm nhiều loại trang phục khác nhau như áo khoác (coats), áo gió (jackets), áo choàng (capes) hay thậm chí là quần chống thấm nước. Vì vậy, khi dịch sang tiếng Việt, nếu bạn chỉ dùng từ "áo khoác", bạn có thể vô tình bỏ sót các loại trang phục không phải là áo (như quần mặc ngoài). Để chính xác nhất, hãy sử dụng cụm từ "quần áo ngoài" khi muốn nói đến toàn bộ danh mục sản phẩm này.
Đúng: outerwear (quần áo ngoài) bao gồm cả áo khoác và quần chống tuyết.
Chưa chính xác: outerwear chỉ đơn thuần là những chiếc áo khoác.
Phân biệt với các loại trang phục khác
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn outerwear với clothing hoặc apparel. Trong khi clothing là từ chung nhất cho tất cả mọi thứ mặc trên người, thì outerwear chỉ giới hạn ở lớp ngoài cùng. Nó đối lập với undergarments (đồ lót) hoặc base layers (lớp áo mặc sát thân).
Một lưu ý nhỏ về mặt ngữ pháp: outerwear là một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc dùng mạo từ "a" trực tiếp phía trước. Thay vào đó, nếu muốn đếm, hãy sử dụng các cụm từ như a piece of outerwear hoặc items of outerwear.
❌ an outerwear / outerwears
✅ some outerwear / a piece of outerwear