leviathan
leviathan mang sắc thái biểu đạt sự to lớn đến mức gây choáng ngợp hoặc đáng sợ. Ban đầu, từ này xuất phát từ Kinh thánh để chỉ một quái vật biển khổng lồ, tượng trưng cho sức mạnh không thể kiểm soát của thiên nhiên và sự hỗn loạn. Khi sử dụng trong đời sống hiện đại, leviathan thường được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả bất cứ thứ gì có quy mô đồ sộ, quyền lực tuyệt đối hoặc tầm ảnh hưởng bao trùm, khiến những thứ xung quanh trở nên nhỏ bé.
Ý nghĩa
Một thứ gì đó rất lớn hoặc quyền lực, đặc biệt là một tổ chức hoặc một quốc gia
Ví dụ
Các văn bản cổ mô tả một quái vật biển hiện lên từ lòng đại dương sâu thẳm.
Chiếc tàu du lịch là một vật khổng lồ nổi trên mặt nước khi so với những chiếc thuyền đánh cá nhỏ.
Cụm từ kết hợp
steel leviathan
vật khổng lồ bằng thép
political leviathan
nhà nước toàn quyền
Các công dân đã đấu tranh để duy trì quyền tự trị của mình trước một nhà nước toàn quyền.
corporate leviathan
vật khổng lồ trong doanh nghiệp
mythical leviathan
quái vật biển thần thoại
Bối cảnh văn hóa
The Leviathan's Shadow: From Biblical Chaos to Political Control
leviathan bắt đầu hành trình của mình từ sâu trong thần thoại cổ đại, cụ thể là trong Kinh thánh Do Thái, nơi nó đại diện cho hiện thân cuối cùng của sự hỗn loạn và thiên nhiên không thể thuần hóa. Leviathan. leviathan. Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ livyatan trong tiếng Do Thái, dùng để chỉ một quái vật biển.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh thông qua từ leviathan trong tiếng Latinh và Kinh thánh Vulgate, ban đầu mô tả một quái thú thủy sinh hỗn loạn tượng trưng cho những thế lực không thể thuần hóa của thiên nhiên trước khi phát triển thành một thuật ngữ chung để chỉ quy mô khổng lồ.