D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinsensible

insensible

bất tỉnh / vô cảm / không thể nhận thấy
Tính từ
So sánh hơn: more insensibleSo sánh nhất: most insensible

insensible một từ đa nghĩa, tả trạng thái thiếu nhận thức hoặc cảm giác, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong y khoa hoặc tình huống khẩn cấp, từ này thường dùng để chỉ trạng thái bất tỉnh, khi một người hoàn toàn mất ý thức do tác động vật hoặc hóa học. dụ, khi một người bị ngất xỉu hoặc gây , họ được coi insensible.

Ý nghĩa

Tính từbất tỉnh

Không có ý thức hoặc mất cảm giác, thường là do chấn thương, gây mê hoặc sốc

The boxer remained insensible for several minutes after the knockout blow.

Tính từvô cảm
[~ to something]

Thiếu nhận thức, sự hiểu biết hoặc phản ứng cảm xúc đối với một cảm giác hoặc tình huống cụ thể

He seemed completely insensible to the suffering of those around him.

Tính từkhông thể nhận thấy

Quá nhỏ hoặc nhẹ đến mức các giác quan không thể cảm nhận được hoặc các thiết bị không thể đo lường được

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi