insensible
bất tỉnh / vô cảm / không thể nhận thấy
Tính từ
So sánh hơn: more insensibleSo sánh nhất: most insensible
insensible là một từ đa nghĩa, mô tả trạng thái thiếu nhận thức hoặc cảm giác, nhưng sắc thái sử dụng thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong y khoa hoặc tình huống khẩn cấp, từ này thường dùng để chỉ trạng thái bất tỉnh, khi một người hoàn toàn mất ý thức do tác động vật lý hoặc hóa học. Ví dụ, khi một người bị ngất xỉu hoặc gây mê, họ được coi là insensible.
Ý nghĩa
Tính từbất tỉnh
Không có ý thức hoặc mất cảm giác, thường là do chấn thương, gây mê hoặc sốc
Tính từvô cảm
[~ to something]
Thiếu nhận thức, sự hiểu biết hoặc phản ứng cảm xúc đối với một cảm giác hoặc tình huống cụ thể